TanroDictionary Sổ từ

rebeck

/ˈribɛk/

Anh
0

rebeck là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đàn viôlông ba dây (thời Trung cổ ở châu Âu).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đàn viôlông ba dây (thời Trung cổ ở châu Âu).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The player tuned the rebeck carefully.