TanroDictionary Sổ từ

rebutted

/rɪbˈʌtɪd/

Anh
0

rebutted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của rebut.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của rebutđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She rebutted the rumor in class.