TanroDictionary Sổ từ

recessing

/ˌriˈsɛsɪŋ/

Anh
0

recessing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của recess.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của recess.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was recessing the wall for a shelf.