TanroDictionary Sổ từ

rechristened

/rɪkrˈɪstənd/

Anh
0

rechristened là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của rechristen.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của rechristenđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please rechristened the note for me.