TanroDictionary Sổ từ

reclaimed

/rɪklˈeɪmd/

Anh
0

reclaimed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của reclaim.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của reclaimđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The group reclaimed the empty field.