TanroDictionary Sổ từ

reclassified

/rɪklˈæsɪfˌaɪd/

Anh
0

reclassified là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của reclassify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của reclassifyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He will reclassified the files later.