/ˈrelkəˌneɪt/
reclinate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chúi xuống.
The reclinate flower bent toward the ground.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm