TanroDictionary Sổ từ

reconvey

/ˌrikənˈveɪ/

Anh
0

reconvey là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chuyên chở lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chuyên chở lại.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They reconvey the boxes to the warehouse.