TanroDictionary Sổ từ

records

/rəˈkɔrdz/

Anh
0

records là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của record.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của recordđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He records his thoughts in a small notebook.