TanroDictionary Sổ từ

recordsman

Anh
0

recordsman là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người lập kỷ lục mới; người giữ kỷ lục.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người lập kỷ lục mới; người giữ kỷ lục.danh từWiktionary