TanroDictionary Sổ từ

recount

/rɪˈkaʊnt/

Anh
0

recount là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuật kỹ lại, kể lại chi tiết.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuật kỹ lại, kể lại chi tiết.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He recounts the trip in great detail.