TanroDictionary Sổ từ

recrudescense

Anh
0

recrudescense là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự sưng lại; Sự phát sinh lại; Tình trạng lại nổ bùng; sự lại diễn ra.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự sưng lại.danh từWiktionary
  2. Sự phát sinh lại.danh từWiktionary
  3. Tình trạng lại nổ bùng; sự lại diễn ra.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. recrudescense of activity

    sự hoạt động lại