TanroDictionary Sổ từ

recrushing

/reˈkrʌʃɪŋ/

Anh
0

recrushing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự nghiền lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nghiền lại.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The stone became hard after recrushing.