TanroDictionary Sổ từ

rectangle

/ˈrektæŋɡl/

Anh Thông dụng
0

rectangle là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình chữ nhật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình chữ nhật.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Draw a rectangle around the title.