TanroDictionary Sổ từ

recuperating

/rɪkjˈuːpərˌeɪtɪŋ/

Anh
0

recuperating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của recuperate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của recuperate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is recuperating after a long week.