TanroDictionary Sổ từ

redialing

/reˈdɑɪəlin/

Anh
0

redialing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của redial.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của redial.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was redialing the number after the call dropped.