TanroDictionary Sổ từ

reductant

/rɪˈdəktənt/

Anh
0

reductant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất khử; chất hoàn nguyên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất khử; chất hoàn nguyên.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The lab used a strong reductant in the test.