TanroDictionary Sổ từ

redyed

/redaɪd/

Anh
0

redyed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của redye.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của redyeđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They redyed the shirt to make it darker.