/rˈiːl ˈaʊt/
reel out là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tháo ra.
I reeled out the hose and watered the lawn.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm