TanroDictionary Sổ từ

reeled

/rˈiːld/

Anh
0

reeled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của reel.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của reelđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He reeled backward after the surprise.