Nghĩa tiếng Việt
- Phản thân.tính từ いWiktionary
- .danh từWiktionary
- Động từ phản thân.danh từWiktionary
- Đại từ phản thân.danh từWiktionary
Ví dụ
-
reffexive verb
động từ phản thân
-
reffexive pronoun
đại từ phản thân
reffexive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phản thân; ; Động từ phản thân.
reffexive verb
động từ phản thân
reffexive pronoun
đại từ phản thân