TanroDictionary Sổ từ

reforesting

/rɪfˈɒrɪstɪŋ/

Anh
0

reforesting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reforest.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reforest.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are reforesting the hills with young trees.