TanroDictionary Sổ từ

refractional

/reˈfrækʃənl/

Anh
0

refractional là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khúc xạ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khúc xạ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Light changes direction due to refractional effects.

  2. refractional index

    chỉ số khúc xạ; chiết xuất