TanroDictionary Sổ từ

refrigerator

/rɪˈfrɪdʒəreɪtə(r)/

Anh Thông dụng
0

refrigerator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tủ ướp lạnh, phòng ướp lạnh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tủ ướp lạnh, phòng ướp lạnh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The refrigerator kept the milk cold.