TanroDictionary Sổ từ

refueled

/rifˈjuəld/

Anh
0

refueled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của refuel.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của refuelđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We refueled the plane before takeoff.