TanroDictionary Sổ từ

regenerating

/riːdʒˈɛnərˌeɪtɪŋ/

Anh
0

regenerating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của regenerate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của regenerate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are regenerating the old forest slowly.