TanroDictionary Sổ từ

regional wage structure

/ ˈstrəktʃɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cơ cấu tiền lương theo khu vực.danh từ

Ví dụ

  1. A regional wage structure helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép