TanroDictionary Sổ từ

regretful

/rɪˈɡretfl/

Anh
0

regretful là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thương tiếc; Hối tiếc, ân hận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thương tiếc.tính từEN-VI Dict
  2. Hối tiếc, ân hận.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He felt regretful after missing the meeting.

  2. She was regretful about her rude words.