TanroDictionary Sổ từ

regretted

/rɪˈɡrɛtɪd/

Anh
0

regretted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của regret.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của regretđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She regretted missing the early bus.