TanroDictionary Sổ từ

regrouped

/rɪɡrˈuːpt/

Anh
0

regrouped là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của regroup.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của regroupđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The team had to regrouped the system.