TanroDictionary Sổ từ

regurgitate

/rɪˈɡɜːdʒɪteɪt/

Anh
0

regurgitate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ựa ra, mửa ra, nôn ra, thổ ra; Phun ngược trở lại, chảy vọt trở lại (nước... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ựa ra, mửa ra, nôn ra, thổ ra.động từEN-VI Dict
  2. Phun ngược trở lại, chảy vọt trở lại (nước... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The child may regurgitate after eating too quickly.

  2. The river can regurgitate water during heavy rain.