TanroDictionary Sổ từ

rehearing

/ˌriːˈhɪərɪŋ/

Anh
0

rehearing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự nghe trình bày lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nghe trình bày lại.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rehearing will happen next week.