TanroDictionary Sổ từ

reinforcing

/rˌiːɪnfˈɔːsɪŋ/

Anh
0

reinforcing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reinforce.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reinforce.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is reinforcing the shelf with brackets.