TanroDictionary Sổ từ

reinstated

Anh
0

reinstated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của reinstate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của reinstateđộng từWiktionary