TanroDictionary Sổ từ

reinsurance

/ˌriːɪnˈʃʊərəns/

Anh
0

reinsurance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự bảo hiểm lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự bảo hiểm lại.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The company bought reinsurance to reduce risk.