TanroDictionary Sổ từ

reinvasion

/reɪnˈveɪʒn/

Anh
0

reinvasion là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự xâm nhập lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự xâm nhập lại.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The reinvasion began at dawn.