TanroDictionary Sổ từ

rejigged

/rɪdʒˈɪɡd/

Anh
0

rejigged là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của rejig.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của rejigđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They rejigged the plan to save time.