TanroDictionary Sổ từ

rejoined

/riːˈdʒɔɪnd/

Anh
0

rejoined là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của rejoin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của rejoinđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He rejoined the class after lunch.