/reˌdʒuvəˈnɛsənt/
rejuvenescent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm trẻ lại; trẻ lại.
The new routine felt rejuvenescent.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm