TanroDictionary Sổ từ

rekindling

/rɪkˈɪndlɪŋ/

Anh
0

rekindling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rekindle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rekindle.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are rekindling interest in old books.