/ˈriˌleɪˈbɑːks/
relay-box là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hộp rơle.
The technician opened the relay-box carefully.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm