Nghĩa tiếng Việt
- Một cách sùng đạo.DEN-VI Dict
- Một cách cẩn thận, một cách có ý thức, một cách đều đặn.DEN-VI Dict
Ví dụ
-
She spoke religiously during the meeting.
/rɪˈlɪdʒəsli/
religiously là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Một cách sùng đạo; Một cách cẩn thận, một cách có ý thức, một cách đều đặn.
She spoke religiously during the meeting.