TanroDictionary Sổ từ

remarries

/rɪmˈærɪz/

Anh
0

remarries là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của remarry.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của remarryđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. My aunt remarries often in stories.