TanroDictionary Sổ từ

remontoir

/rɛmənˈtwɑː/

Anh
0

remontoir là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chìa lên dây đồng hồ, nút lên dây đồng hồ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chìa lên dây đồng hồ, nút lên dây đồng hồ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the remontoir on the desk.