TanroDictionary Sổ từ

remounting

/rɪmˈaʊntɪŋ/

Anh
0

remounting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của remount.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của remount.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are remounting the screen after repairs.