TanroDictionary Sổ từ

renature

/ˌriˈneɪtʃɜː/

Anh
0

renature là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm cho (protein) có lại những đặc tính trước đây đã mất.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm cho (protein) có lại những đặc tính trước đây đã mất.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The scientist tried to renature the protein sample.