TanroDictionary Sổ từ

renegading

/ˈrenɪɡədɪŋ/

Anh
0

renegading là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của renegade.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của renegade.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are renegading from the original plan.