TanroDictionary Sổ từ

renegotiates

Anh
0

renegotiates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của renegotiate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của renegotiateđộng từWiktionary