TanroDictionary Sổ từ

renominates

Anh
0

renominates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của renominate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của renominateđộng từWiktionary