TanroDictionary Sổ từ

repetitively

/rɪˈpɛtətɪvli/

Anh
0

repetitively là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có đặc trưng lặp đi lặp lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có đặc trưng lặp đi lặp lại.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He moved repetitively through the crowd.